Tiếng Anh ngành may: Tên các trang phục thường ngày

2
5



Từ vựng tiếng anh ngành may về trang phục thường ngày

( Hữu dụng cho những ai làm nghề may và cả những ai không làm nghề may tham khảo)

Women’ sclothes/ Quần áo nữ
Blouse / blouses: áo khoác dài
dress / dresses: váy
Skirt / skirts: váy
Tank-top / tank-tops: áo tank-top, cộc, không có tay
Men’s clothes ( quần áo nam)
Long-sleeved shirt / long-sleeved: áo sơ mi dài tay
Short-sleeved shirt / short-sleeved shirts: áo sơ mi cộc tay
Suit / suits: bộ comple
Tie / ties: cà vạt
Waistcoat / waistcoats: áo vét
Uni-Sex (quần áo cho cả nam và nữ)
Cardigan / cardigans: áo khoác mỏng, áo cardigan
Coat / coats: áo choàng dài
Jacket / jackets: áo khoác
Jean / jeans: quần bò
Jumper / jumpers or pullover / pullovers: áo chui đầu
Polo shirt / polo shirts: áo thun cộc tay có cổ.
Short / shorts: quần đùi
Sweatshirt / sweatshirts: : áo len thun
Trouser / trousers: quần thô
T-shirt / t-shirts: áo thun cộc tay.

Các bạn nhớ đăng ký kênh để là người đầu tiên nhận được những chia sẻ mới nhất từ Nghề May Vui nhé.

Xin cảm ơn và chúc các bạn thành công !

Nguồn:https://baovnexpress.com/

2 COMMENTS

  1. Từ vựng tiếng anh ngành may về trang phục thường ngày

    ( Hữu dụng cho những ai làm nghề may và cả những ai không làm nghề may tham khảo)

    Women’ sclothes/ Quần áo nữ

    Blouse / blouses: áo khoác dài

    dress / dresses: váy

    Skirt / skirts: váy

    Tank-top / tank-tops: áo tank-top, cộc, không có tay

    Men’s clothes ( quần áo nam)

    Long-sleeved shirt / long-sleeved: áo sơ mi dài tay

    Short-sleeved shirt / short-sleeved shirts: áo sơ mi cộc tay

    Suit / suits: bộ comple

    Tie / ties: cà vạt

    Waistcoat / waistcoats: áo vét

    Uni-Sex (quần áo cho cả nam và nữ)

    Cardigan / cardigans: áo khoác mỏng, áo cardigan

    Coat / coats: áo choàng dài

    Jacket / jackets: áo khoác

    Jean / jeans: quần bò

    Jumper / jumpers or pullover / pullovers: áo chui đầu

    Polo shirt / polo shirts: áo thun cộc tay có cổ.

    Short / shorts: quần đùi

    Sweatshirt / sweatshirts: : áo len thun

    Trouser / trousers: quần thô

    T-shirt / t-shirts: áo thun cộc tay

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here